请输入您要查询的越南语单词:
单词
bãi cát hoang
释义
bãi cát hoang
沙荒 <由大风或洪水带来的大量沙土而形成的不能耕种的沙地。>
随便看
chặn đứng
chặp
chặt
chặt bớt
chặt chân
chặt chân tay
chặt chẽ
chặt chẽ cẩn thận
chặt cây
chặt cụt
chặt ngang
chặt phăng
chặt trộm
chặt đầu
chặt đầu cá, vá đầu tôm
chặt đẹp
chẹn
chẹn ngang
chẹp bẹp
chẹt
chẹt cổ
chẹt họng
chẹt mọt
chẻ
chẻ hoe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 7:58:54