请输入您要查询的越南语单词:
单词
bãi cát ngầm
释义
bãi cát ngầm
暗滩 <不露出水面的石滩或沙滩。>
随便看
mảng bè
mảng cầu
mảnh
mảnh bom
mảnh bát
mảnh băng
mảnh che tay
mảnh cộng
mảnh da Cát Quang
mảnh dẻ
mảnh giấy
mảnh giấy nhỏ
mảnh giấy viết
mảnh khảnh
mảnh mai
mảnh trời riêng
mảnh vỡ
mảnh vụn
mảnh đạn
mả nổi
mảy
mảy may
mảy may sức lực
mấn
mấp ma mấp mô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 14:57:02