请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong tay
释义
trong tay
到手 <拿到手; 获得。>
手边; 手边儿; 手头; 手头儿; 手下 <指伸手可以拿到的地方。>
bức tranh mà anh
cầ̀n,
không có sẵn trong tay, đợi tìm thấy sẽ đýa cho anh.
你要的那张画, 不在手边, 等找出来给你。
bộ sách này tôi có, thật tiếc bây giờ không giữ trong tay.
这部书我倒有, 可惜不在手头。
随便看
động cơ đi-ê-zen
động cơ điện
động cơ đốt ngoài
động cơ đốt trong
động cỡn
động dao
động dạng
động dục
động dụng
động giải học
độ nghiêng
độ nghiêng mặt đường
động học
động hớn
động kinh
động long mạch
động lòng
động lượng
động lực
động lực học
động mạch
động mạch chủ
động mạch chủ vòng cung
động mạch cổ tay
động mạch phổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:55:56