请输入您要查询的越南语单词:
单词
trung kiên
释义
trung kiên
沉住气 <在情况紧急或感情激动时保持镇静。>
巩固 <坚固; 不易动摇(多用于抽象的事物)。>
cơ sở trung kiên
基础巩固
中坚 <在集体中最有力的并起较大作用的成分。>
随便看
các vị
cá cái
cá cóc
cá Côn
các ông
cá cúi
các đảo
các đời
cá cơm
cá cảnh
cá cảnh nhiệt đới
cá cả ở vực sâu
cá cấn
cá cờ
Cá Cựu
cá diếc
cá diều
cá du
cá dìa
cá dưa
cá dại
cá dầu
cá dứa
cá giang
cá giầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 19:52:23