请输入您要查询的越南语单词:
单词
trung thế kỷ
释义
trung thế kỷ
中世纪 <欧洲历史上指自公元四七六年西罗马帝国灭亡, 至一六四○英国资产阶级革命这一段时期, 此时期欧洲处于封建社会时代。>
随便看
kinh tế hàng hoá nhỏ
kinh tế học vĩ mô
kinh tế hộ gia đình
kinh tế hợp tác xã
kinh tế khó khăn
kinh tế không phồn vinh
kinh tế kế hoạch
kinh tế lao dịch
kinh tế nông nghiệp cá thể
kinh tế phú nông
kinh tế quốc doanh
kinh tế quốc dân
kinh tế tiền tài
kinh tế tài chính
kinh tế tư bản nhà nước
kinh tế tư bản tư nhân
kinh tế tập thể
kinh tế tự nhiên
kinh tế tự túc
kinh tế xã hội chủ nghĩa
kinh tế đình trệ
kinh tởm
kinh viện triết học
kinh vĩ nghi
kinh vĩ độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 18:07:05