请输入您要查询的越南语单词:
单词
truy kích quân địch tháo chạy
释义
truy kích quân địch tháo chạy
追奔逐北 <追击败逃的敌军。也说追亡逐北。>
随便看
Bun-ga-ri
bung búng
bung chỉ
bung dù
bung dừ
bung keo
bung lên
bung ra
bung tét
bung xung
Burkina Faso
Burlington
Burundi
Bu-run-đi
bus
Bu-tan
Bu-ê-nốt Ai-rét
buôn
buôn bán
buôn bán buổi sáng
buôn bán chất có hại
buôn bán chất kích thích
buôn bán ngoại hối
buôn bán ngoại tệ
buôn bán nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 18:16:07