请输入您要查询的越南语单词:
单词
liệt sĩ cách mạng
释义
liệt sĩ cách mạng
革命烈士 <为革命献出生命的人, 和平时期指为人民利益而牺牲的人。>
随便看
trò phù thuỷ
trò quỷ thuật
trò trẻ
trò trẻ con
trò trống
trò võ
trò văn
trò xiếc
trò đùa dai
trò đùa quái đản
tróc
tróc da
tróc keo
tróc nã
tróc tận rễ
tróc từng mảng
trói
trói chéo tay sau lưng
trói chặt
trói gô
trói ké
trói tay sau lưng
trôi
trôi chảy
trôi giạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:24:25