请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhẹ nhàng linh hoạt
释义
nhẹ nhàng linh hoạt
轻巧 <轻松灵巧。>
động tác nhẹ nhàng linh hoạt.
动作轻巧。
anh ấy thao tác máy móc nhẹ nhàng linh hoạt như người lái đò chèo con thuyền con vậy.
他操纵机器, 就像船夫划小船一样轻巧。
随便看
cầu nước
cầu nối
cầu nổi
cầu phao
cầu phong
cầu phà
cầu phương
cầu phương hình tròn
cầu phối
cầu quay
cầu quân dụng
cầu sai
cầu sao được vậy
cầu thang
cầu thang cao
cầu thang có tay vịn
cầu thang lượn
cầu thang mạng
cầu thang xoắn ốc
cầu thang điện
cầu thân
cầu thăng bằng
cầu thầy
cầu thỉnh
cầu thủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/12 15:45:36