请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhẹ nhàng linh hoạt
释义
nhẹ nhàng linh hoạt
轻巧 <轻松灵巧。>
động tác nhẹ nhàng linh hoạt.
动作轻巧。
anh ấy thao tác máy móc nhẹ nhàng linh hoạt như người lái đò chèo con thuyền con vậy.
他操纵机器, 就像船夫划小船一样轻巧。
随便看
khiêm tốn từ chối
khiên
khiên cưỡng
khiêng
khiêng linh cữu
khiêng linh cữu đi
khiêng lên
khiêng quà
khiêng vác
khiên khất
khiên liên
khiên ngưu
Khiên Sơn
khiêu
khiêu chiến
khiêu chọc
khiêu dâm
khiêu hấn
khiêu khích
khiêu vũ
khiêu động
khi đó
khi ấy
Khiếm
khiếm diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 2:19:30