请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhẹ tợ lông hồng
释义
nhẹ tợ lông hồng
鸿毛 <鸿雁的毛。比喻事物轻微或不足道。>
có cái chết nặng tựa Thái Sơn, có cái chết nhẹ tợ lông hồng.
死有重于泰山, 有轻于鸿毛。
随便看
oan Thị Kính
oan trái
oan uổng
oan ương
oan ức
oa oa
Oa-sinh-tơn
oa trang
oa trữ
oa tàng
oa tử
o bế
oe
Oen-linh-tơn
oe oe
oe oé
Oersted
oi
oi bức
oi khói
oi nóng
oi nước
oi ả
Olympia
Omaha
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 17:27:51