请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhẹ tợ lông hồng
释义
nhẹ tợ lông hồng
鸿毛 <鸿雁的毛。比喻事物轻微或不足道。>
có cái chết nặng tựa Thái Sơn, có cái chết nhẹ tợ lông hồng.
死有重于泰山, 有轻于鸿毛。
随便看
sư phạm sơ cấp
sư phụ
sư phụ già
sư sinh
sư sãi
sư trụ trì
sư tăng
sư tổ khai sơn
sư tử biển
sư tử Hà Đông
sư tử vồ thỏ
sưu
sưu cao thuế nặng
sưu tầm
sưu tầm dân ca
sưu tập tem
sưu tập tài liệu
sư đoàn
sư đệ
sương
sương buổi sớm
sương chiều
sương cư
sương giá
sương khói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:00:34