请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhẹ tợ lông hồng
释义
nhẹ tợ lông hồng
鸿毛 <鸿雁的毛。比喻事物轻微或不足道。>
có cái chết nặng tựa Thái Sơn, có cái chết nhẹ tợ lông hồng.
死有重于泰山, 有轻于鸿毛。
随便看
lạnh khủng khiếp
lạnh lùng
lạnh lùng nghiêm nghị
lạnh lạnh
lạnh lẽo
lạnh lẽo buồn tẻ
lạnh ngắt
lạnh như băng
lạnh như tiền
lạnh nhạt
lạnh run
lạnh rùng mình
lạnh tanh
lạnh thấu xương
lạnh và khô ráo
lạ nhường
lạo
lạo xạo
lạp
lạp hoàn
lạp nguyệt
lạp xường
lạp xưởng
lạt
lạ tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:13:03