请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất công này được công kia
释义
mất công này được công kia
失之东隅、收之桑榆 <比喻这个时候失败了, 另一个时候得到了补偿(语出《后汉书·冯异传》。东隅:出太阳的东方, 指早晨;桑榆:西方, 到晚上日影落在桑树榆树之间, 指晚上)。>
赶不上趟 <错过。>
随便看
đặt kế hoạch
đặt kế hoạch xây dựng
đặt kề nhau
đặt lãi
đặt lưng
đặt lại
đặt lễ đính hôn
đặt lời
đặt mua
đặt mua hàng
đặt mua hàng qua thư
đặt mua qua thư từ
đặt mìn
đặt mình
đặt mình vào
đặt mình vào hoàn cảnh người khác
đặt móng
đặt ngang
đặt ngược
đặt ngược nặng nhẹ
đặt nền móng
đặt nền tảng
đặt quan hệ
đặt quan hệ ngoại giao
đặt quyền lợi chung lên quyền lợi riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:09:27