请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất cơ hội
释义
mất cơ hội
失机 <失去机会, 特指某些球类比赛中的一方发生失误, 失去得分的机会。>
失时 <错过时机。>
随便看
nước cốt
nước cộng hoà
nước cộng hoà dân chủ nhân dân Triều tiên
nước cộng hoà dân chủ Đức
nước cộng hoà nhân dân An-ba-ni
nước cộng hoà nhân dân Ba Lan
nước cộng hoà nhân dân Bun-ga-ri
nước cộng hoà nhân dân Hung-ga-ri
nước cộng hoà nhân dân Ru-ma-ni
nước cộng hoà nhân dân Trung Hoa
nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam
nước cờ dở
nước cờ gượm
nước cờ thua
nước cờ đi lại
nước cứng
nước da
nước dâng
nước dâng to
nước dãi
nước dùng
nước ga mặn
nước giao chiến
nước giàu
nước giàu binh mạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:39:44