请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất cơ hội
释义
mất cơ hội
失机 <失去机会, 特指某些球类比赛中的一方发生失误, 失去得分的机会。>
失时 <错过时机。>
随便看
chiến tranh du kích
chiến tranh Giáp Ngọ
chiến tranh giải phóng
chiến tranh hoá học
chiến tranh hạt nhân
chiến tranh kháng Nhật
chiến tranh không ngại dối lừa
chiến tranh không tuyên chiến
chiến tranh loạn lạc
chiến tranh lạnh
chiến tranh nha phiến
chiến tranh nha phiến lần hai
chiến tranh nha phiến lần thứ nhất
chiến tranh nhân dân
chiến tranh nóng
chiến tranh nông dân
chiến tranh phi nghĩa
chiến tranh thông thường
chiến tranh thế giới
chiến tranh thế giới lần thứ nhất
chiến tranh trong nước
chiến tranh tuyên truyền
chiến tranh tình báo
Chiến tranh và hoà bình
chiến tranh xâm lược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 17:48:59