请输入您要查询的越南语单词:
单词
xóc thẻ
释义
xóc thẻ
摇签; 求签 <迷信的人在神佛面前抽签来占吉凶。>
随便看
xi-a-no-gen
xi-a-nít
Xi-e-tô
xi gắn nút chai
xi-lanh
xim
xi măng
xi-măng
xi măng cốt sắt
xi măng cốt thép
xi-măng sốp
xin
xin báo
xin báo cáo
xin bố thí
xin chi viện
xin chỉ bảo
xin chỉ dạy
xin chỉ dẫn
xin chỉ thị cấp trên
xin cáo lui
xin cầu
xin cứu giúp
xin dung thứ
xin dạy bảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:00:10