请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại tiểu tiện
释义
đại tiểu tiện
拆 < 排泄(大小便)。>
方便 <婉辞, 指大小便。>
xe dừng lại một chút, để mọi người có thể đại tiểu tiện.
车停一会儿, 大家可以方便。
随便看
xuất quỹ
xuất siêu
xuất sản
xuất sắc
xuất sắc toàn ngành
xuất thân
xuất thú
xuất thần
xuất thế
xuất tinh
xuất tiền túi
xuất trận
xuất tục
xuất viện
xuất vốn
xuất xưởng
xuất xứ
xuất đình
xuất đầu lộ diện
xuẩn
xuẩn lậu
xuẩn ngốc
xuẩn độn
xuẩn động
xuềnh xoàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 9:29:54