请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuất thân
释义
xuất thân
出身 <指个人早期的经历或由家庭经济情况所决定的身份。>
xuất thân là người bán hàng.
店员出身。
根脚 <指出身、来历(多见于早期白话)。>
身家 <旧时指家庭出身。>
xuất thân trong sạch.
身家清白。
随便看
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn hoá
tiêu chuẩn kỹ thuật
tiêu chuẩn xác định
tiêu chí
tiêu chảy
tiêu cục
tiêu cực
tiêu dao
tiêu diệt
tiêu diệt hết
tiêu diệt không thương tiếc
tiêu diệt sạch
tiêu diệt toàn bộ
tiêu diệt từng bộ phận
tiêu dùng
tiêu dùng hàng ngày
tiêu hao hết
tiêu hoang
tiêu hoá
tiêu huỷ
tiêu huỷ văn hoá phẩm độc hại
tiêu hồn
tiêu hụt
tiêu khiển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 10:39:21