请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuất thân
释义
xuất thân
出身 <指个人早期的经历或由家庭经济情况所决定的身份。>
xuất thân là người bán hàng.
店员出身。
根脚 <指出身、来历(多见于早期白话)。>
身家 <旧时指家庭出身。>
xuất thân trong sạch.
身家清白。
随便看
đồ dùng
đồ dùng biểu diễn
đồ dùng dạy học
đồ dùng gia đình
đồ dùng nhà bếp
đồ dùng trong nhà
đồ dùng văn phòng
đồ dùng vặt vãnh
đồ dùng điện
đồ dại
đồ dệt
đồ dệt thưa
đồ dốt đặc cán mai
đồ dự trữ
đồ gia dụng
đồ gia truyền
đồ gia vị
đồ giải
đồ gà mái
đồ gà mờ
đồ gàn
đồ gây rối
đồ gốm
đồ gốm đen
đồ gỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 14:11:03