请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuất tinh
释义
xuất tinh
遗精 <未经性交而在无意中流出精液。男子在夜间有时遗精是正常的生理现象, 但次数过多的遗精是病理现象。>
随便看
rút quẻ
rút ra từ
rút sợi
rút thăm
rút thăm trúng thưởng
rút thăm xổ số
rút tiền
rút vào
rút về
rút đi
rút đơn kiện
rút đầu rút cổ
răm
răn
răn bảo
răng
răng chó
răng cưa
răng cấm
răng cối
răng cửa
răng hàm
răng hô
răng khôn
răng lược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 5:21:56