请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạn chiếu sáng
释义
đạn chiếu sáng
军
照明弹。<一种特制的炸弹或炮弹, 弹体内装有发光药剂, 有的有小降落伞, 能在空中发出强光。用于夜间观察或指示攻击目标。>
随便看
đẵn
đẵn cây
đặc
đặc biệt
đặc biệt cho phép
đặc biệt chú ý
đặc biệt là
đặc bí
đặc chất
đặc chế
đặc chỉ
đặc chủng
đặc cách
đặc cán mai
đặc công
đặc dị
đặc giá
đặc hiệu
đặc hoá
đặc huệ
đặc khu
đặc kịt
đặc lại
đặc mệnh
đặc nhiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 6:56:32