请输入您要查询的越南语单词:
单词
trung
释义
trung
忠 <忠诚。>
lòng trung
忠心
trung ngôn; lời nói thành thật; lời nói trung thực
忠言
giữ lòng trung
效忠
trung với nhân dân
忠于人民
中 <跟四周的距离相等; 中心。>
中 <指中国。>
中 <范围内; 内部。>
中 <位置在两端之间的。>
随便看
thác thực
thác tâm
thác xiết
thái
thái bình
Thái Bình Dương
Thái bình Thiên Quốc
thái bạch
thái bạch tinh
thái bảo
thái bộc
thái công
thái cổ
thái cực
thái cực quyền
thái cực đồ
thái dương
thái dương hệ
thái dương kính
thái giám
thái hư
thái hạt lựu
thái hậu
thái học viện
thái không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 15:58:43