请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo Lão
释义
đạo Lão
道教。<中国宗教之一, 由东汉张道陵创立, 到南北朝时盛行起来。创立时, 入道者须出五斗米, 所以又叫'五斗米道'。道教徒尊称张道陵为天师, 因而又叫'天师道'。道教奉老子为教祖, 尊称他为'太上老君'。>
随便看
hết thuốc chữa
hết tháng
hết thảy
hết thảy mọi nghề
hết thời
hết tiếng
hết tiền
hết tiền hết của
hết tiệt
hết trách nhiệm
hết tầm mắt
hết tốc lực
hết vé
hết xu
hết đêm đến ngày
hết đường
hết đường chối cãi
hết đường lý sự
hết đường xoay sở
hết đỗi
hết đời
hết đợt này đến đợt khác
hếu
hề
hề chi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:20:34