请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo trời
释义
đạo trời
天道 <中国古代哲学术语。唯物主义认为天道是自然界及其发展变化的客观规律。唯心主义认为天道是上帝意志的表现, 是吉凶祸福的征兆。>
天理 <宋代的理学家认为封建伦理是客观存在的道德法则, 把它叫做'天理'。>
随便看
làm phục hưng
làm qua loa
làm quan
làm quan năm ngày
làm quan ăn lộc vua, ở chùa ăn lộc Phật
làm qua quýt
làm quay
làm quen
làm ra
làm ra làm chơi ra chơi
làm ra tiền
làm ra vẻ
làm ra vẻ khôn ngoan
làm ra vẻ ta đây
làm riêng
làm ruộng
làm rõ
làm rõ sai trái
làm rõ ý nghĩa
làm rạng rỡ
làm rẫy
làm rể
làm rối
làm rối loạn
làm rối tinh rối mù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/4 22:42:19