请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo đức cao
释义
đạo đức cao
高风亮节 <高尚的品格, 坚贞的节操。>
高风峻节 <纯洁清高的风格, 坚定不移的节操。形容人格高洁。>
随便看
gai đay
gai ốc
ga khởi hành
ga-li
Galileo
Ga-Li-Lê
ga-lông
ga lập tàu
gam
Gambia
gam-ma
gan
Ga-na
gan bàn tay
gan chai phổi đá
gan chí mề
gan cóc tía
gan cùng mình
gan dạ
gan dạ sáng suốt
gang
gang bàn chân
gan già ma mọi
gang tay
gang thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 9:38:29