请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo đức cao
释义
đạo đức cao
高风亮节 <高尚的品格, 坚贞的节操。>
高风峻节 <纯洁清高的风格, 坚定不移的节操。形容人格高洁。>
随便看
nhiệt đới
nhoai
nhoang nhoáng
nhoay nhoáy
nho dại
nhoe nhoé
nhoe nhoét
nhoen nhoẻn
nho gia
nho giáo
nho học
nhoi nhói
nho lại
nhom
nhom nhem
nhong nhong
nhong nhóng
nho nhã
chống bạo lực
chống bắt phu
chống bụi
chống chấn động
chống chế
chống chọi
chống càn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 7:42:11