请输入您要查询的越南语单词:
单词
thai vị
释义
thai vị
胎位 <胎儿在子宫内的位置和姿势。胎位异常(如胎儿横卧或头部朝上)会引起难产。>
随便看
ham một đĩa, bỏ cả mâm
ham sống
ham sống sợ chết
ham thích
ham thích lạ đời
ham thích điều lạ
ham thú chơi bời
ham tiến bộ
ham tiền
ham ăn
ham ăn biếng làm
han
hang
hang chuột
hang cùng ngõ hẽm
hang cướp
hang cọp
hang hùm
hang hầm
hang hố
hang hốc
hang hổ
hang không đáy
hang ngầm
hang núi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/11 22:32:27