请输入您要查询的越南语单词:
单词
ván ép mộng
释义
ván ép mộng
企口板 <为了使木板紧密拼合并防止翅起, 在两侧加工, 使一侧成凹字形, 一侧成凸字形, 这种板叫企口板。多用做建筑材料。>
随便看
tiêm tất
tiêm động mạch
tiên
tiên chỉ
tiên cô
tiên cảnh
tiên cốt
Tiên Du
tiên dược
tiên giác
tiên giới
tiên hiền
tiên hạc thảo
tiên hạ thủ vi cường
tiên khu
tiên khảo
tiên kiến
tà tà
tà tâm
tàu
tàu bay
tàu binh
tàu buôn
tàu buồm
tàu bò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 16:13:44