请输入您要查询的越南语单词:
单词
vân hương
释义
vân hương
芸香 <多年生草本植物, 茎直立, 叶子互生, 羽状分裂, 裂片长圆形, 花黄色, 果实为蒴果。全草有香气, 可入药。>
云乡。
随便看
âm vận học
âm vật
âm vị
âm vực
âm xát
âm áp
âm điện
âm điệu
âm điệu thấp
âm đuôi
âm được dịch
âm đạo
âm đầu
âm đầu lưỡi
âm đầu vần
âm địa
âm địa phương
âm đọc
âm độ
âm đục
âm đức
âm ấm
âm ỷ
ân
ân chiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 17:02:55