请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất phương hướng
释义
mất phương hướng
迷路 <比喻失去了正确的方向。>
迷失 <弄不清; 走错(方向、道路等)。>
转向; 掉向 <迷失方向。>
đầu óc quay cuồng mất phương hướng.
晕头转向
随便看
xuôi theo
xuôi vần
xuýt
xuýt nữa
Xu-đan
Xu-đăng
xuất
xuất binh
xuất bản
xuất bản lại
xuất bản lần đầu
xuất bản phẩm
xuất chinh
xuất chiến
xuất chúng
xuất cảng
xuất dương
xuất dương du học
xuất gia
xuất giá
xuất hiện
xuất hiện bất ngờ
xuất hiện liên tiếp
xuất hiện liên tục
xuất hiện lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 9:15:17