请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư tưởng Men-đen
释义
tư tưởng Men-đen
孟德尔主义 <奥地利生物学家猛德尔(Gregor Johann Mendel)创立的一种遗传学说。其主要论点为生物体细胞中的遗传因子是遗传的物质基础, 遗传因子按着自由组合和分离 的规律来控制个体的发育。这个学说后来 被摩尔根学派所继承和发展。>
随便看
lính bảo an địa phương
lính bị bắt sống
lính bộ
lính canh
lính canh ngục
lính coi ngục
lính công trình
lính cảnh sát
lính cảnh vệ
lính cấp dưỡng
lính cầm giáo
lính cầm thương
lính cần vụ
lính cứu thương
lính dày dạn
lính dõng
lính dù
lính gác
lính hầu
lính hậu bị
lính hộ vệ
lính khố xanh
lính khố đỏ
lính kèn
lính kín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:12:42