请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư tưởng Moóc-gan
释义
tư tưởng Moóc-gan
摩尔根主义 <美国生物学家摩尔根(Thomas Hunt Morgan)创立的一种遗传学说。摩尔根主义继承并发展了孟德尔主义, 认为遗传的物质基础是存在于细胞染色体上的基因, 并认为获得性不能遗传。>
随便看
cảm cúm
cảm cảnh
cảm cựu
cảm giác
cảm giác cân bằng
cảm giác luận
cảm giác mát
cảm giác mới mẻ
cảm giác say
cảm giác thăng bằng
cảm giác vận động
cảm giác về sự ưu việt
cảm giác đau
cảm giác đau đớn
cảm giác ấm áp
cảm gió
cảm hoài
cảm hoá
cảm hàn
cảm hận
cảm hứng
cảm hứng dâng cao
cảm khái
cảm kháng
cảm khích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:44:56