请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư tưởng Moóc-gan
释义
tư tưởng Moóc-gan
摩尔根主义 <美国生物学家摩尔根(Thomas Hunt Morgan)创立的一种遗传学说。摩尔根主义继承并发展了孟德尔主义, 认为遗传的物质基础是存在于细胞染色体上的基因, 并认为获得性不能遗传。>
随便看
thẳng thắn vô tư
thẳng thớm
thẳng thừng
thẳng tiến
thẳng tiến không lùi
thẳng tính
thẳng tắp
thẳng tới mây xanh
thẳng tới trời cao
thẳng vào
thẳng vào mặt
thẳng óng
thẳng đuột
thẳng đờ
thẳng đứng
thẵm
thặng
thặng chi
thặng dư
thặng số
thẹn
thẹn mướt mồ hôi
thẹn mặt
thẹn quá hoá giận
thẹn thuồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 21:39:30