请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu hoạch mới
释义
thu hoạch mới
创获 <过去没有过的成果或心得; 第一次发现。>
trong đổi mới kỹ thuật, rất nhiều công nhân già đã có không ít những thu hoạch mới.
在技术革新中, 许多老工人有不少的创获。
随便看
cuộc chiến công phá
cuộc chiến dữ dội
cuộc chiến lớn
cuộc chiến quy mô lớn
cuộc chiến trên biển
cuộc chiến ác liệt
cuộc chiến đấu gay go
cuộc chiến đấu quyết tử
cuộc chạm tránh nhỏ
cuộc cách mạng lớn
cuộc diễu binh
cuộc diễu hành
cuộc Duy Tân trăm ngày
cuộc hẹn
cuộc hẹn hò
cuộc họp tẻ nhạt
cuộc hội ý
khắng khít
khắp
khắp bầu trời
khắp bốn phương
khắp chốn
khắp chốn mừng vui
khắp mình
khắp mặt đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:02:57