请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu hoạch mới
释义
thu hoạch mới
创获 <过去没有过的成果或心得; 第一次发现。>
trong đổi mới kỹ thuật, rất nhiều công nhân già đã có không ít những thu hoạch mới.
在技术革新中, 许多老工人有不少的创获。
随便看
ruốc
ruốc bông
ruốc cá
ruốc khô
ruốc thịt
ruồi
ruồi bâu
ruồi muỗi
ruồi nhặng
ruồi nhặng bay quanh
ruồi nhặng bu quanh
ruồi nhọn vòi
ruồi trâu
ruồi vàng
ruồi xanh
ruồng
ruồng rẫy
ruổi
ruỗi
ruỗng
ruộm
ruộng
ruộng biên
ruộng bãi
ruộng bông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 10:20:09