请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu hoạch mới
释义
thu hoạch mới
创获 <过去没有过的成果或心得; 第一次发现。>
trong đổi mới kỹ thuật, rất nhiều công nhân già đã có không ít những thu hoạch mới.
在技术革新中, 许多老工人有不少的创获。
随便看
đóng vai
đóng vai phụ
đóng vở
đóng vững đánh chắc
đóng xe
đóng đinh
đóng đô
đóng đế
đóng đồn
đón khách
đón khách chu đáo
đón nghe
đón người mới đến
đón nhận
đón rước
đón tiếp
đón trước rào sau
đón tàu
đón vời
đón xe
đón ý
đón ý nói hùa
đón đánh
đón đưa
đón đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 19:20:03