请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu hoạch mới
释义
thu hoạch mới
创获 <过去没有过的成果或心得; 第一次发现。>
trong đổi mới kỹ thuật, rất nhiều công nhân già đã có không ít những thu hoạch mới.
在技术革新中, 许多老工人有不少的创获。
随便看
lá cà
lá cách
lá cây
lá cây thuốc lá
lác đác
lác đồng tiền
lá cờ
lá cờ đầu
lá cụt
lá cửa
lá gai
lá gan
lá già
lá gió
lá giữa
lá gốc
lá hoàn toàn
lá héo
lá hình quả trứng ngược
lá hương thung non
lái
lái buôn
lái chính
lái cả
lái ngựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 23:49:20