请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất vui
释义
mất vui
减色 <指事物的精彩成分降低。>
các tiết mục dự định biểu diễn trong buổi dạ hội hôm nay không thể diễn hết được, thật mất vui không ít.
今天晚会的原定节目不能全部演出, 真是减色不少。
随便看
khuê phòng
khuê tú
khuê vi
khuôn
khuôn bún
khuôn bột
khuôn cát
khuôn dập
Khuông Hà
khuôn giăng
khuôn giầy
khuông nhạc
khuôn gạch
khuôn in
khuôn mẫu
khuôn mẫu cũ
khuôn mặt
khuôn mặt đẹp
khuôn phép
khuôn rập
khuôn sáo
khuôn sáo trống rỗng
khuôn sợi
khuôn thiêng
khuôn trăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:18:27