请输入您要查询的越南语单词:
单词
tương phùng
释义
tương phùng
重逢 <分别后又见面; 再次相逢; 再遇见。>
遇; 遭遇; 相逢 <彼此遇见(多指偶然的)。>
bèo nước tương phùng
萍水相逢。
随便看
lắp bắp
lắp ghép
lắp khuôn
lắp lại
lắp máy
lắp ráp
lắp ráp hoàn chỉnh
lắp ráp máy
lắp thêm
lắp đặt
lắp đặt thiết bị
lắt
lắt chắt
lắt la lắt lẻo
lắt lay
lắt léo
lắt lẻo
lắt nhắt
lắt đặt
lằm bằm
lằn
lằng nhằng
lằn roi
lằn xếp
lẳn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:13:54