请输入您要查询的越南语单词:
单词
tương phùng
释义
tương phùng
重逢 <分别后又见面; 再次相逢; 再遇见。>
遇; 遭遇; 相逢 <彼此遇见(多指偶然的)。>
bèo nước tương phùng
萍水相逢。
随便看
cân cấn
cân cầu đường
cân cốt
câng
cân già
cân hụt
cân kẹo
cân lò xo
cân lạng
cân lứa
cân lực
cân muối
cân móc
cân nguyên liệu
cân ngầm
cân nhau
cân nhắc
cân nhắc kỹ càng
cân nhắc nặng nhẹ
cân nhắc quyết định
cân nhắc từng câu từng chữ
cân nhắc đắn đo
cân nhắc định tội
cân nhục
cân non
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:18:24