请输入您要查询的越南语单词:
单词
bày
释义
bày
摆 <安放; 排列; 陈列, 列出来。>
bày trên mặt bàn
摆在桌面上。 陈 <安放; 摆设。>
trưng bày
陈列。
bày biện
陈设。
布置 <在一个地方安排和陈列各种物件使这个地方适合某种需要。>
bày trận
布阵。
陈述 <有条有理地说出。> như
giãy bày
策划。
bày kế
出主意。
bày mưu
策谋。
随便看
hiệu số đại số
hiệu thuốc
hiệu thuốc bắc
hiệu thính viên
hiệu triệu
hiệu trưởng
hiệu tóc
hiệu tương
hiệu tần
hiệu uý
hiệu vải
hiệu y
hiệu ăn
hiệu điện thế
hiệu đoàn
hiệu đính
hiệu đính viên
hiệu đổi tiền
hiệu ứng
hiệu ứng ban đêm
hiệu ứng gần
hiệu ứng khúc xạ
hiệu ứng ngoài da
hiệu ứng ngược
hiệu ứng nhiệt điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:39:14