请输入您要查询的越南语单词:
单词
bày
释义
bày
摆 <安放; 排列; 陈列, 列出来。>
bày trên mặt bàn
摆在桌面上。 陈 <安放; 摆设。>
trưng bày
陈列。
bày biện
陈设。
布置 <在一个地方安排和陈列各种物件使这个地方适合某种需要。>
bày trận
布阵。
陈述 <有条有理地说出。> như
giãy bày
策划。
bày kế
出主意。
bày mưu
策谋。
随便看
diễn lại
diễn lại trò cũ
diễn nghiệp dư
diễn nghĩa
diễn nôm
diễn ra
diễn thuyết
diễn thử
diễn tiến
diễn tiếp
diễn trò
diễn tả
diễn tấu
diễn tập
diễn từ
diễn viên
diễn viên chính
diễn viên hí khúc
diễn viên không chuyên
diễn viên nghiệp dư
diễn viên nữ
diễn viên phụ
diễn viên được yêu thích
diễn viên được ái mộ
diễn võ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:42:56