请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ vân
释义
cơ vân
横纹肌; 随意肌 <由细长圆柱形细胞组成的肌肉, 细胞上横列着许多明暗相间的条纹。横纹肌的两端附着在骨骼上, 它的活动受人的意志支配。也叫随意肌、骨骼肌。>
随便看
mất mùa đói kém
mất mùi
mất mạng
mất mặt
mất mặt trước mọi người
mất ngủ
mất nước
mất nết
mất phương hướng
mất sạch
mất sức
mất thiện cảm
mất thăng bằng
mất thế
mất thể diện
mất thời gian
mất tinh thần
mất tiếng
mất tiết tháo
mất toi
mất tri giác
mất trinh
mất trí
mất trật tự
mất trọng lượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:26:23