请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ vân
释义
cơ vân
横纹肌; 随意肌 <由细长圆柱形细胞组成的肌肉, 细胞上横列着许多明暗相间的条纹。横纹肌的两端附着在骨骼上, 它的活动受人的意志支配。也叫随意肌、骨骼肌。>
随便看
hổ huyệt
hổ khẩu
hổ lang
hổ lốn
hổ lửa
hổm
hổ mang
hổng
hổ ngươi
hổn hển
hổ phách
hổ phù
hổ phải quy phục
hổ phận
hổ răng kiếm
hổ sói
hổ thẹn
hổ trướng
hổ tướng
hổ xuống đồng bằng
hỗ
hỗ cảm
hỗ giá
hỗ huệ
Hỗ kịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 17:27:45