请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ mở
释义
độ mở
光圈 <摄影机等光学仪器的镜头中改变通光孔径的大小、调节进入光量的装置。也叫光孔、光阑。>
随便看
bái phục sát đất
bái sư
bái thiên địa
bái trình
bái tạ
bái tổ
bái tổ vinh quy
bái từ
bái vãn
bái vật giáo
bái xái
bái xái bài xai
bái yết
bái đáp
bái đường
bái độc
Bá Linh
bá láp
Bá Lạc
bám
bám chắc
bám chặt
bám dính
bám gót
bám như đỉa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:13:18