请输入您要查询的越南语单词:
单词
bái vật giáo
释义
bái vật giáo
拜物教 <原始宗教的一种形式。把某些东西如石、树木、牛、蛇等当作神来崇拜。后来也用它来比喻对某种事物的迷信, 如产品拜物教。>
随便看
mềm nắn rắn buông
mềm rắn đủ cả
mềm rục
mềm rủ xuống
mềm tay
mềm yếu
mền
mền bông
mền chăn
mền lông
mề đay
mễ
mễ cốc
mệ
mệnh
mệnh bạc
mệnh chung
mệnh cung
mệnh căn
mệnh danh
mệnh giá
mệnh hệ
mệnh lệnh
mệnh lệnh chung
mệnh lệnh rõ ràng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 21:06:41