请输入您要查询的越南语单词:
单词
bám chặt
释义
bám chặt
黏附 <黏性的东西附着在其它物体上。>
紧贴住; 紧附着。
bám chặt như đỉa
象水蛭似地紧紧地沾附着。 紧抓住。
bám chặt hòn đá
紧抓住石头。
随便看
đừng
đừng hòng
đừng ngại
đừng nhắc chuyện cũ
đừng nói
đừng nói đến
đừng quá đáng
đực
đực cái đồng thể
đực mặt
đực mặt ra
đực ra
đực rựa
đựng
ĩnh
ĩnh ương
Ơ-le-xcơ
Ơ-lim-pi-ơ
Ơ-rô
Ơ-xtét
ơ
ơ hay
ơ hờ
ơi
ơ kìa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 22:34:09