请输入您要查询的越南语单词:
单词
động dạng
释义
động dạng
xem
động dụng
随便看
tiễn biệt
tiễn thảo trừ căn
tiễn thể
tiễn trừ
tiễn đưa
tiễu
tiễu diệt
tiễu phỉ
tiễu phủ sứ
tiễu trừ
tiệc
tiệc búp-phê
tiệc chay
tiệc chè
tiệc chính thức
tiệc cơ động
tiệc cốc-tai
tiệc rượu
tiệc thánh
tiệc thân mật
tiệc tiễn
tiệc tiễn biệt
tiệc tiễn đưa
tiệc trà
tiệc trọng thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:27:49