请输入您要查询的越南语单词:
单词
trứng dái
释义
trứng dái
睾丸 <男子或某些雄性哺乳动物生殖器官的一部分, 在阴囊内, 椭圆形, 能产生精子。也叫精巢。人的睾丸也叫外肾。>
随便看
cầu may
cầu mong
cầu máng tháo lũ
cầu mát
cầu môn
cầu mưa
cầu mống
cầu ngoại tiếp
cầu nguyện
cầu Ngân
cầu nhiều nhịp
cầu nhảy
cầu não
cầu nước
cầu nối
cầu nổi
cầu phao
cầu phong
cầu phà
cầu phương
cầu phương hình tròn
cầu phối
cầu quay
cầu quân dụng
cầu sai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:20:22