请输入您要查询的越南语单词:
单词
trứng dái
释义
trứng dái
睾丸 <男子或某些雄性哺乳动物生殖器官的一部分, 在阴囊内, 椭圆形, 能产生精子。也叫精巢。人的睾丸也叫外肾。>
随便看
sao Vị
sao Đê
sao đang
sao đôi
sao đặng
sao đỏ
sao đổi ngôi
Sa pa
sa sâm
dải thông
dải thắt lưng
dải tơ
dải tần số
dải vải
dải áo
dải đăng ten
dải đất
dải đất cao
dải địa chấn
dải đồng
dải ấn bằng lụa
dảnh
dảy
dấm
dấm dớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 9:19:16