请输入您要查询的越南语单词:
单词
động vật không xương sống
释义
động vật không xương sống
无脊椎动物 <体内没有脊椎骨的动物, 种类很多, 包括原生动物、海绵动物、腔肠动物、蠕形动物、软体动物、节肢动物和棘皮动物。>
随便看
thông minh lanh lợi
thông minh nhanh nhạy
thông minh năng nổ
thông minh sắc xảo
thông minh tháo vát
thông minh tài trí
thông minh uyên bác
thông máy bay
thông mưu
thông nghĩa
thông ngôn
thông nhau
thông phong
thông phán
thông phân
thông qua
thông quyền đạt biến
thông reo
thông suốt
thông số
thông số ghép
thông số kỹ thuật
thông sứ
thông sử
thông sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:27:18