请输入您要查询的越南语单词:
单词
yếm cua
释义
yếm cua
脐 <螃蟹肚子下面的甲壳。>
yếm cua đực.
尖脐。
yếm cua (cua cái).
团脐。
团脐 <螃蟹肚子下面的甲是圆形的(雌蟹的特征, 区别于'尖脐')。>
厣 <蟹腹下面的薄壳。>
随便看
biến số
biến số phụ thuộc
biến số thực
biến số độc lập
biến số ảo
biến thiên
biến thành
biến thành dạng xoắn
biến thái
biến thể
biến tinh
biến tiết
biến trá
biến trở
biến tính
biến tướng
biến tượng
biến tấu
biến tố ngữ
biến tử
biến văn
biến vị
biến áp
biến áp khí
biến áp vi sai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:32:14