请输入您要查询的越南语单词:
单词
yếm cua
释义
yếm cua
脐 <螃蟹肚子下面的甲壳。>
yếm cua đực.
尖脐。
yếm cua (cua cái).
团脐。
团脐 <螃蟹肚子下面的甲是圆形的(雌蟹的特征, 区别于'尖脐')。>
厣 <蟹腹下面的薄壳。>
随便看
máy siêu tần
máy suốt
máy sàng
máy sàng bụi
máy sàng chè
máy sàng cuống thuốc
máy sàng lắc
máy sàng que
máy sàng than
máy sàng đất
máy súc đất
máy sơn xì
máy sạc
máy sạc điện
máy sấy
máy sấy chè
máy sấy thuốc
máy sấy tóc
máy sấy vải
máy sắp que
máy sọc
máy telex
máy thai
máy thu
máy thu báo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 2:16:46