请输入您要查询的越南语单词:
单词
bày mưu nghĩ kế
释义
bày mưu nghĩ kế
运筹帷幄 <《汉书·高帝纪》:'上(刘邦)曰:夫运筹帷幄之中, 决胜于千里之外, 吾不如子房(张良)。' 后因以称在后方决定作战策略, 也泛指筹划决策。>
随便看
vứt
vứt bút tòng quân
vứt bỏ
vứt bừa bãi
vứt mũ ô sa
vứt sang một bên
vứt vào miệng cọp
vứt xó
vứt đi
vừa
vừa chân
vừa dài vừa mảnh
vừa dày vừa mềm
vừa dày vừa nặng
vừa dịp
vừa dứt
vừa gặp đã yêu
vừa hay
vừa hay gặp dịp
vừa học vừa làm
vừa khi
vừa khéo
vừa khít
vừa khóc vừa kể lể
vừa khớp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:32:28