请输入您要查询的越南语单词:
单词
bày mưu nghĩ kế
释义
bày mưu nghĩ kế
运筹帷幄 <《汉书·高帝纪》:'上(刘邦)曰:夫运筹帷幄之中, 决胜于千里之外, 吾不如子房(张良)。' 后因以称在后方决定作战策略, 也泛指筹划决策。>
随便看
cán bộ chủ chốt
cán bộ cốt cán
cán bộ hành chính tổng hợp
cán bộ kỳ cựu
cán bộ lãnh đạo
cán bộ nòng cốt
cán bộ tham mưu cao cấp
cán bộ y tế
cán cong
cán cày
cán cân
cán cờ
cán dao
cáng
cáng cứu thương
cá nghê
cá nghếu
Cán Giang
cán giáo
cáng khiêng đất
cáng ngồi
cáng náng
cáng tre
cá ngát
cá ngân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:12:23