请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ nhầy
释义
độ nhầy
黏度 <液体或半流体流动难易的程度, 越难流动的物质黏度越大, 如胶水、凡士林都是黏度较大的物质。>
随便看
đáo đầu
đáo để
đáp
đáp biện
đáp bái
đáp cứu
đá phiến
đá phun trào
đá phèn
đá phún xuất
đá phạt
đá phạt đền
đá phấn
đá phấn trắng
đáp lại
đáp lễ
đáp lời
đáp số
đáp tạ
đáp từ
đáp xe đi
đáp xuống
đáp án
đáp đền
đáp ơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 1:15:28