请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ nhầy
释义
độ nhầy
黏度 <液体或半流体流动难易的程度, 越难流动的物质黏度越大, 如胶水、凡士林都是黏度较大的物质。>
随便看
phục vụ viên
phụ cấp
phụ cận
phụ giáo
phụ hoạ
phụ hoạ hùa theo
phụ hoạ theo đuôi
phụ huynh
phụ hệ
phụ khoa
phụ kiện
phụ kéo
phụ liệu
phụ lái
phụ lão
phụ lòng
phụ lưu
phụ lễ
phụ lục
phụ mẫu
phụng
phụng chỉ
phụng cầu
phụng dưỡng
phụng dưỡng cha mẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 3:11:01