请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ nét
释义
độ nét
景深 <摄影用语, 指用摄影机拍摄某景物时, 可保持该景物前后的其他景物成象清晰的范围, 使用小光圈、短焦距和适当地利用暗影, 都可以得到较好的景深。>
随便看
trảm phạt
trảm thôi
trản
trả nợ
trả nợ gốc
trảo nha
trả sạch
trả theo chứng từ
trả thêm
trả thù
trả thù lao
trả tiền
trả tiền hộ
trả tiền mặt
trả tiền thế chấp
trả treo
trả trác
trảu
trảu trảu
trả vé
trả về
trả vốn
trả xong
trảy
trả đòn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 19:13:30