请输入您要查询的越南语单词:
单词
điều trị
释义
điều trị
调治 <调养(身体), 治疗(疾病)。>
điều trị cẩn thận
细心调治。
医疗 <疾病的治疗。>
治 <医治。>
疗治; 医治; 治疗 <用药物、手术等消除疾病。>
điều trị lâu dài
长期治疗。
cách li điều trị
隔离治疗。
bệnh của anh ấy phải nhập viện điều trị.
他的病必须住院治疗。
随便看
căn hộ
căn kiếp
căn lập phương
căn nguyên
căn nhà
căn nhà nhỏ bé
căn nợ
căn phòng lịch sự
căn số
căn số bậc ba
căn số bậc hai
căn số hư
căn số thực
căn số vô tỷ
căn thức
căn tin
căn tính
căn tố
căn vô nghĩa
căn vô tỷ
căn vặn
cũ
cũ càng
cũi
cũi bát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 5:02:28