请输入您要查询的越南语单词:
单词
điều vui mừng
释义
điều vui mừng
快事 <令人痛快满意的事。>
bạn bè gặp lại nhau, vui vẻ kể cho nhau nghe chuyện của những ngày xa cách, thật là một điều vui mừng.
好友相逢, 畅叙别情, 实为一大快事。
随便看
thép dát
thép dẹp
thép gió
thép góc
thép hình
thép hình chữ T
thép hình chữ đinh
thép hợp kim
thép hợp kim Man-gan
thép khía
thép không rỉ
thép khối
thép lá
thép lá hợp kim
thép lá xi-li-xom
thép lòng máng
thép lò xo
thép máng
thép mềm
thép mộc
thép nam châm
thép ngậm
thép ni-ken
thép nóng
thép pha-lê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:34:21