请输入您要查询的越南语单词:
单词
điều vui mừng
释义
điều vui mừng
快事 <令人痛快满意的事。>
bạn bè gặp lại nhau, vui vẻ kể cho nhau nghe chuyện của những ngày xa cách, thật là một điều vui mừng.
好友相逢, 畅叙别情, 实为一大快事。
随便看
cái nĩa
cái nơ
cái nơm
cái nạng
cái nậm
cái nắp
cái nết đánh chết cái đẹp
cái nền
cái nỏ
cái nồi
cái phanh
cái phách
cái phướn
cái phất trần
cái quai
cái quan luận định
cái que
cái quách
cái quạt
cái quả
cái quần
cái roi ngựa
cái ron
cái rui
cái rui nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:06:11