请输入您要查询的越南语单词:
单词
điển hình hoá
释义
điển hình hoá
典型化 <作家、艺术家对生活素材加工提炼, 塑造典形象的过程。>
随便看
đường sống
đường sữa
đường thi
đường thoát nước
đường thuận
đường thuỷ
đường thuỷ bình
đường thênh thang
đường thả cá
đường thẳng
đường thẳng góc
đường thẳng nằm ngang
đường thẳng song song
đường thẳng đứng
đường thẳng ảo
đường thẻ
đường thỏi
đường tinh khiết
đường tiến
đường tiếp tế
đường tiệm cận
đường trong cung
đường trung trực
đường trung tuyến
đường trung tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:56:12