请输入您要查询的越南语单词:
单词
truyền tín hiệu
释义
truyền tín hiệu
发报 <用无线电或有线电装置把消息、情报等发给收报人。>
随便看
cây sơn thù du
cây sơn tra
cây sơn trà
cây sơn trà Nhật bản
cây sơn tuế
cây sơn đạo niên
cây sả
cây sấu
cây sầu riêng
cây sầu đâu
cây sậy
cây sắn
cây sắn dây
cây sẻn
cây sến
cây sếu Trung Quốc
cây số
cây số dọc đường
cây số giữa nhà ga
cây số toa xe chạy
cây số vuông
cây sồi
cây sồi rừng
cây sồi xanh
cây sồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 3:24:50