请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 trách nhiệm thiêng liêng
释义 trách nhiệm thiêng liêng
 天职 <应尽的职责。>
 phục tùng mệnh lệnh là trách nhiệm thiêng liêng của quân nhân.
 服从命令是军人的天职。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 15:22:22