请输入您要查询的越南语单词:
单词
xúc
释义
xúc
方
畚 <用簸箕撮。>
xúc đất
畚土
铲; 刬 <用锹或铲撮取或清除。>
xúc than.
铲煤。
攉 <把堆积的东西倒出来。特指把采出的煤、矿石等铲起来倒到另一个地方或容器中。>
xúc đất
攉土
xúc than
攉煤机
Xúc
斶 <用于人名, 颜斶, 战国时齐国人。>
随便看
trường dạ
trường dạy nghề
Trường Giang
Trường Giang Tam Hiệp
trường giáo dưỡng
trường hận
trường học
trường học cũ
trường học miễn phí
trường hợp
trường hợp bất khả kháng
trường hợp cá biệt
trường hợp ngoại lệ
trường hợp đặc biệt
trường kiếm
trường kỳ
trường kỳ kháng chiến
trường kỷ
trường kỹ thuật
trường làng
trường mâu
trường mùa đông
trường phái
trường quy
trường quân đội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 5:08:38