请输入您要查询的越南语单词:
单词
xơ
释义
xơ
络; 筋 <网状的东西。>
xơ quýt.
橘络。
xơ mướp.
丝瓜络。
麻花 <形容衣服因穿久了磨损成要破没破的样子。>
随便看
nhuộm dần
nhuộm màu
nhuộm thấm
nhuộm đen
nhuỵ
nhuỵ cái
nhuỵ hoa
nhà
nhà binh
nhà biệt lập
nhà buôn
nhà bác học
nhà báo
Nhà Bè
nhà bên ngoài
nhà bình luận chính trị
nhà băng
nhà bảo sanh
nhà bảo tàng
nhà bếp
nhà bỏ trống
nhà bố mẹ vợ
nhà cao cửa rộng
nhà cao nước xối
nhà cao to
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:16:01