请输入您要查询的越南语单词:
单词
xơ cọ
释义
xơ cọ
棕毛; 棕 <棕榈树叶鞘的纤维, 包在树干外面, 红褐色, 可以制蓑衣、绳索、刷子等物品。>
随便看
bãi phân
bãi phù sa
bãi phẳng
bãi quan
bãi soi
bãi sông
bãi săn
bãi sỏi
bãi tha ma
bãi thả neo
bãi thị
bãi thực
bãi truất
bãi trũng mọc đầy cỏ
bãi trường
bãi trống
bãi trừ
bãi tập
bãi tập bắn
bãi tắm
bãi đá bóng
bãi đá ngầm
bãi đánh bắt cá
bãi đường
bãi đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 18:19:27