请输入您要查询的越南语单词:
单词
xơ gan
释义
xơ gan
肝硬变 <一种慢性病, 有营养不良、酒精中毒等引起肝的病变。伴随症状有食欲不振, 消瘦, 右上腹部胀痛, 肝脏硬化, 脾肿大等。又名"肝硬化"。>
随便看
dầu đậu nành
dầu đậu phộng
dầu đặc
dầu đốt
dầy
dầy dặn
dầy mỏng
dầy vò
dầy đặc
dẩu
dẫm
dẫm chân
dẫm đuôi hổ
dẫn
dẫn binh
dẫn bảo
dẫn chỗ
dẫn chứng
dẫn chứng phong phú
dẫn chứng rộng rãi
dẫn cưới
dẫn dâu
dẫn dắt
dẫn dắt dạy bảo
dẫn dắt từng bước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 20:19:04