请输入您要查询的越南语单词:
单词
xơ gan
释义
xơ gan
肝硬变 <一种慢性病, 有营养不良、酒精中毒等引起肝的病变。伴随症状有食欲不振, 消瘦, 右上腹部胀痛, 肝脏硬化, 脾肿大等。又名"肝硬化"。>
随便看
tinh mắt
tinh mịn
tinh nang
tinh nghịch
tinh nhuệ
tinh nhất
tinh quái
tinh quần
tinh ranh
tinh thuật
tinh thành
tinh thâm
tinh thông
tinh thạo
tinh thần
tinh thần cao cả
tinh thần chiến sĩ
tinh thần phấn chấn
tinh thần sa sút
tinh thần và thể xác
tinh thần và trí tuệ
tinh thể ngậm nước
tinh thể đơn
tinh thục
tinh thực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:25:33